bảng giá sơn epoxy Hưng Yên
Dưới đây là bảng giá tham khảo sơn Epoxy, áp dụng phổ biến tại khu vực Hưng Yên – Hà Nội (dữ liệu thu thập từ các nguồn cập nhật trong năm 2025):
🖌️ 1. Giá sơn vật tư (thùng 16–25 L, 2 thành phần A+B)
Thương hiệu Hàn Quốc KCC (16 L/bộ) dailysonepoxy.com+13dailysonepoxy.com+13tongkhoson.com+13:
-
Lót EP118: 1.900.000–1.950.000 Đ
-
Phủ ET5660: 2.100.000 Đ
-
Tự san Unipoxy, chất chống hóa chất ET5500: từ 2.170.000 đến 2.600.000 Đ
Thương hiệu APT Thái Lan (18–23 kg/bộ) thiensonepoxy.net+4dailysonepoxy.com+4dangphat.vn+4:
-
Lót PS50/PS60: ~1.250.000–1.300.000 Đ
-
Phủ ADO20: 2.200.000 Đ
-
Tự san ADO30/ADO40, ADOI22: 2.850.000–3.325.000 Đ
Thương hiệu Chokwang (Hàn Quốc) (~20–25 kg/bộ) thiensonepoxy.vn+3dailysonepoxy.com+3dangphat.vn+3:
-
Lót Tile Prime: 1.900.000–2.150.000 Đ
-
Hệ lăn Epifloor: từ 2.550.000–3.300.000 Đ
-
Tự san Epideck 1000: ~3.150.000 Đ
🛠️ 2. Giá thi công trọn gói (nhân công + vật tư)
| Hệ sơn Epoxy | Độ dày / Loại lớp | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Hệ lăn (rollers) | – | 65.000–95.000 (tuỳ thương hiệu) cosonthanhbinh.com+3dailysonepoxy.com+3dangphat.vn+3thiensonepoxy.vn+12thiensonepoxy.vn+12dangphat.vn+12thiensonepoxy.net+3dailysonepoxy.com+3thiensonepoxy.net+3epoxy.vn |
| Tự san phẳng 1 mm | 195.000–220.000 | |
| Tự san phẳng 2 mm | Không silica | 365.000–400.000 |
| Có silica | 310.000–340.000 | |
| Chống hóa chất | – | 110.000–130.000 (hệ lăn) / 245.000–475.000 (tự san) |
| Chống tĩnh điện | – | 120.000–140.000 (lăn) / 440.000–875.000 (tự san 1–3 mm) |
Tóm lại:
-
Sơn vật tư: từ ~1.9 đến 3.3 triệu/vật tư/bộ (16–25 L).
-
Thi công hệ lăn: ~65.000–95.000/m².
-
Thi công hệ tự san: ~195.000–400.000/m², tuỳ độ dày và có thêm silica.
Nếu bạn cần liên hệ báo giá cụ thể tại Hưng Yên hoặc muốn mình hỗ trợ tìm các đơn vị sơn epoxy đáng tin cậy tại khu vực này, cứ nói nhé!
Showing the single result
